BỊ CÔNG AN MỜI LÀM VIỆC PHẢI LÀM GÌ?
Một cuộc điện thoại, một tin nhắn, hoặc một tờ giấy mời từ cơ quan Công an có thể khiến nhiều người mất ngủ. Không ít người vừa nghe đến hai chữ “Công an” đã nghĩ ngay rằng mình sắp bị bắt, sắp bị khởi tố, hoặc chắc chắn đã có tội.
Nhưng về mặt pháp lý, được mời làm việc không đồng nghĩa với việc có tội.
Trong thực tế, cơ quan Công an có thể mời người dân làm việc để xác minh tin báo, thu thập tài liệu, làm rõ một sự việc, kiểm tra nguồn tin về tội phạm, hoặc ghi nhận lời trình bày của người có liên quan. Bạn có thể là người làm chứng, người bị hại, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, người bị tố giác, hoặc trong một số trường hợp là người đang có dấu hiệu bị xem xét trách nhiệm hình sự.
Vấn đề không nằm ở việc “có nên đi hay không”, mà nằm ở chỗ: đi với tư cách gì, làm việc về nội dung gì, trình bày thế nào, ký biên bản ra sao, và khi nào cần luật sư.
I. Nhận giấy mời Công an: việc đầu tiên là phải bình tĩnh
Sai lầm lớn nhất khi nhận giấy mời là hoảng loạn. Khi mất bình tĩnh, nhiều người thường khai báo theo cảm tính, giải thích lan man, suy đoán thay cho sự thật, ký giấy tờ khi chưa đọc kỹ, hoặc tự đưa mình vào thế bất lợi mà không nhận ra.
Cần nhớ một nguyên tắc nền tảng của tố tụng hình sự: không ai bị coi là có tội khi chưa có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án.
Căn cứ khoản 1 Điều 31 Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, được Quốc hội thông qua ngày 28/11/2013, có hiệu lực từ ngày 01/01/2014, quy định:
“Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.”
Căn cứ Điều 13, “Suy đoán vô tội”, Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 ngày 27/11/2015, có hiệu lực từ ngày 01/7/2016, quy định:
“Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.”
“Khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, kết tội theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải kết luận người bị buộc tội không có tội.”
Nói cách khác, việc Công an mời làm việc mới chỉ là một hoạt động xác minh hoặc tố tụng tùy từng trường hợp. Người dân cần hợp tác đúng mực, nhưng không được tự đánh mất quyền hợp pháp của mình.
1. Phân biệt giấy mời và giấy triệu tập
Đây là điểm then chốt. Rất nhiều người nhầm giấy mời với giấy triệu tập, trong khi hậu quả pháp lý của hai loại văn bản này không giống nhau.
a. Giấy mời
Giấy mời thường được sử dụng khi cơ quan Công an muốn làm việc, trao đổi, xác minh thông tin, làm rõ một sự việc, hoặc mời người dân đến cung cấp tài liệu, lời trình bày. Pháp luật tố tụng hình sự hiện hành không thiết kế “giấy mời” như một biện pháp cưỡng chế tố tụng chung áp dụng cho mọi cá nhân.
Vì vậy, khi nhận giấy mời, người dân nên kiểm tra kỹ:
Nếu giấy mời ghi không rõ lý do, không rõ tư cách, hoặc chỉ được mời qua điện thoại, người dân có thể lịch sự đề nghị cơ quan mời cung cấp giấy mời bằng văn bản, ghi rõ nội dung làm việc và cán bộ phụ trách.
b. Giấy triệu tập
Giấy triệu tập là văn bản tố tụng, thường áp dụng đối với người tham gia tố tụng trong vụ án hình sự như bị can, bị hại, người làm chứng, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án. Trong nhiều trường hợp, người được triệu tập phải có mặt theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ, căn cứ điểm a khoản 4 Điều 66, “Người làm chứng”, Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 quy định người làm chứng có nghĩa vụ:
“Có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng.”
Cũng tại điểm a khoản 4 Điều 66 Bộ luật này quy định trường hợp vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan và việc vắng mặt gây trở ngại cho việc giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử thì:
“có thể bị dẫn giải.”
Đối với bị hại, căn cứ điểm a khoản 4 Điều 62, “Bị hại”, Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, bị hại có nghĩa vụ:
“Có mặt theo giấy triệu tập của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng.”
Như vậy, trước khi đến làm việc, phải xác định chính xác văn bản mình nhận được là giấy mời hay giấy triệu tập. Nếu là giấy triệu tập hợp lệ trong tố tụng hình sự, việc không có mặt không lý do chính đáng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý bất lợi.
III. Phải hỏi rõ: mình làm việc với tư cách gì?
Một buổi làm việc với Công an có thể rất khác nhau tùy tư cách pháp lý của người được mời. Cùng một người bước vào phòng làm việc, nhưng nếu là người làm chứng thì quyền và nghĩa vụ khác; nếu là người bị tố giác thì rủi ro khác; nếu là người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị tạm giữ, bị can thì quyền bào chữa phải được đặt lên hàng đầu.
Người dân cần hỏi rõ và đề nghị ghi nhận trong biên bản mình làm việc với tư cách nào:
Căn cứ Điều 16, “Bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự”, Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 quy định:
“Người bị buộc tội có quyền tự bào chữa, nhờ luật sư hoặc người khác bào chữa.”
“Cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng có trách nhiệm thông báo, giải thích và bảo đảm cho người bị buộc tội, bị hại, đương sự thực hiện đầy đủ quyền bào chữa, quyền và lợi ích hợp pháp của họ theo quy định của Bộ luật này.”
Đây là quy định rất quan trọng. Nếu nội dung làm việc có dấu hiệu chuyển từ “xác minh thông tin” sang “làm rõ trách nhiệm hình sự”, người dân cần thận trọng, yêu cầu giải thích tư cách pháp lý và cân nhắc mời luật sư ngay.
1. Chỉ trình bày điều mình biết chắc, không suy đoán thay sự thật
Khi làm việc, nhiều người nghĩ rằng hợp tác là phải trả lời tất cả câu hỏi, kể cả những điều mình không biết rõ. Đây là sai lầm nguy hiểm.
Nguyên tắc đúng là: biết thì trình bày, không biết thì nói không biết, không nhớ thì nói không nhớ, cần kiểm tra tài liệu thì nói cần kiểm tra lại. Không nên nghe người khác kể rồi trình bày như sự thật; không nên suy đoán động cơ, ý chí, mục đích của người khác; càng không nên nhận thay, khai thay, hoặc “nói cho xong”.
Đối với người làm chứng, pháp luật vừa bảo vệ quyền của họ, vừa đặt ra nghĩa vụ khai báo trung thực. Căn cứ khoản 3 Điều 66, “Người làm chứng”, Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, người làm chứng có quyền:
“Được thông báo, giải thích quyền và nghĩa vụ quy định tại Điều này.”
“Yêu cầu cơ quan triệu tập bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản và quyền, lợi ích hợp pháp khác của mình, người thân thích của mình khi bị đe dọa.”
“Khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng liên quan đến việc mình tham gia làm chứng.”
Nhưng căn cứ điểm b khoản 4 Điều 66 Bộ luật này, người làm chứng cũng có nghĩa vụ:
“Trình bày trung thực những tình tiết mà mình biết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án và lý do biết được những tình tiết đó.”
Nếu cố ý khai gian hoặc cung cấp tài liệu sai sự thật, người làm chứng có thể đối diện trách nhiệm hình sự. Căn cứ Điều 383, “Tội khai báo gian dối hoặc cung cấp tài liệu sai sự thật”, Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 ngày 27/11/2015, có hiệu lực từ ngày 01/01/2018, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14 ngày 20/6/2017, quy định người làm chứng, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, người dịch thuật, người bào chữa nếu có hành vi khai báo gian dối, kết luận gian dối, định giá gian dối, dịch gian dối hoặc cung cấp tài liệu sai sự thật thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo điều luật này.
Thông điệp rất rõ: hợp tác không có nghĩa là nói nhiều; hợp tác đúng pháp luật là nói đúng, nói đủ, nói trong phạm vi mình biết và chịu trách nhiệm về lời trình bày của mình.
2. Có quyền không tự buộc tội chính mình
Một trong những quyền rất quan trọng trong tố tụng hình sự là người bị buộc tội không bị buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.
Căn cứ điểm d khoản 1 Điều 58, “Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt”, Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt có quyền:
“Trình bày lời khai, trình bày ý kiến, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.”
Căn cứ điểm c khoản 2 Điều 59, “Người bị tạm giữ”, Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, người bị tạm giữ có quyền:
“Trình bày lời khai, trình bày ý kiến, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.”
Căn cứ điểm d khoản 2 Điều 60, “Bị can”, Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, bị can có quyền:
“Trình bày lời khai, trình bày ý kiến, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.”
Quyền này không phải là quyền “im lặng tuyệt đối” theo cách hiểu thông thường, cũng không phải là quyền chống đối cơ quan điều tra. Đây là quyền tự bảo vệ mình trước nguy cơ tự buộc tội. Người dân có thể trình bày những gì mình biết, nhưng không bị ép phải nhận tội hoặc khai theo hướng bất lợi cho chính mình trái với ý chí tự nguyện.
3. Đọc kỹ biên bản trước khi ký
Sau buổi làm việc, cán bộ thường lập biên bản ghi nhận nội dung làm việc. Đây là tài liệu rất quan trọng, có thể được sử dụng trong quá trình giải quyết nguồn tin về tội phạm hoặc vụ án hình sự.
Trước khi ký, cần kiểm tra:
Nếu biên bản ghi không đúng lời trình bày, phải yêu cầu sửa ngay. Nếu không được sửa, người làm việc có quyền ghi ý kiến của mình vào cuối biên bản trước khi ký, ví dụ: “Tôi không đồng ý với nội dung tại dòng…, vì nội dung này không đúng lời tôi đã trình bày.”
Căn cứ Điều 133, “Biên bản”, Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, khi tiến hành hoạt động tố tụng phải lập biên bản theo mẫu thống nhất. Biên bản phải ghi rõ địa điểm, thời gian, nội dung hoạt động tố tụng, người tiến hành, người tham gia, khiếu nại, yêu cầu hoặc đề nghị của họ.
Căn cứ khoản 4 Điều 133 Bộ luật này quy định:
“Biên bản phải có chữ ký của những người mà Bộ luật này quy định.”
Do đó, chữ ký trên biên bản không phải thủ tục hình thức. Một chữ ký vội vàng có thể tạo ra hậu quả pháp lý rất khó sửa về sau.
VII. Giao nộp điện thoại, máy tính, tài liệu: phải thận trọng và đúng thủ tục
Trong một số buổi làm việc, người dân có thể được yêu cầu giao nộp điện thoại, máy tính, hồ sơ, tài liệu, dữ liệu điện tử hoặc đồ vật liên quan. Nếu việc giao nộp là tự nguyện, cần lập biên bản rõ ràng: giao nộp cái gì, tình trạng ra sao, số lượng thế nào, có niêm phong hay không, ai tiếp nhận, giao để phục vụ nội dung gì.
Nếu cơ quan có thẩm quyền tiến hành thu giữ, tạm giữ đồ vật, tài liệu, dữ liệu điện tử thì cần thực hiện đúng trình tự, thủ tục tố tụng. Người dân không nên tự ý xóa dữ liệu, sửa file, tiêu hủy giấy tờ, làm sai lệch tài liệu, hoặc nhờ người khác cất giấu chứng cứ.
Căn cứ Điều 384, “Tội từ chối khai báo, từ chối kết luận giám định, định giá tài sản hoặc từ chối cung cấp tài liệu”, Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14, người nào có nghĩa vụ mà từ chối khai báo, từ chối kết luận giám định, định giá tài sản hoặc từ chối cung cấp tài liệu mà không có lý do chính đáng thì tùy trường hợp có thể bị xử lý hình sự.
Căn cứ Điều 385, “Tội mua chuộc hoặc cưỡng ép người khác trong việc khai báo, cung cấp tài liệu”, Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14, hành vi mua chuộc hoặc cưỡng ép người khác khai báo gian dối, cung cấp tài liệu sai sự thật, từ chối khai báo hoặc từ chối cung cấp tài liệu có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Vì vậy, trong tình huống liên quan đến thiết bị điện tử, dữ liệu, hồ sơ kế toán, hợp đồng, chứng từ giao dịch, tin nhắn, email, camera, sao kê ngân hàng, người dân nên liên hệ luật sư trước khi giao nộp hoặc ký bất kỳ biên bản nào nếu chưa hiểu rõ hậu quả pháp lý.
VIII. Không tranh cãi, không chống đối, nhưng cũng không ký vì nể nang
Một thái độ đúng khi làm việc với cơ quan Công an là bình tĩnh, lịch sự, hợp tác, nhưng có giới hạn pháp lý rõ ràng.
Không nên lớn tiếng, xúc phạm, giằng co, cản trở hoạt động của người thi hành công vụ. Những hành vi này không giúp bảo vệ quyền lợi, ngược lại có thể làm vụ việc nghiêm trọng hơn.
Tuy nhiên, hợp tác không có nghĩa là đồng ý với mọi nội dung. Người dân có quyền yêu cầu giải thích quyền và nghĩa vụ, yêu cầu ghi nhận ý kiến, đề nghị sửa biên bản, từ chối ký vào nội dung không đúng, khiếu nại nếu cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm.
Căn cứ Điều 32, “Bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự”, Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 quy định:
“Cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền khiếu nại, cá nhân có quyền tố cáo những việc làm trái pháp luật trong hoạt động tố tụng hình sự của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng hoặc của bất cứ cá nhân nào thuộc các cơ quan đó.”
Đây là cơ chế pháp lý để người dân bảo vệ mình bằng pháp luật, thay vì phản ứng cảm tính.
1. Khi nào cần mời luật sư?
Không phải mọi giấy mời đều cần luật sư. Nhưng nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau, nên liên hệ luật sư càng sớm càng tốt:
Căn cứ Điều 72, “Người bào chữa”, Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, người bào chữa có thể là luật sư, người đại diện của người bị buộc tội, bào chữa viên nhân dân, trợ giúp viên pháp lý trong trường hợp người bị buộc tội thuộc diện được trợ giúp pháp lý.
Căn cứ khoản 1 Điều 73, “Quyền và nghĩa vụ của người bào chữa”, Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, người bào chữa có các quyền quan trọng như gặp, hỏi người bị buộc tội; có mặt khi lấy lời khai, hỏi cung; thu thập, đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu; kiểm tra, đánh giá và trình bày ý kiến về chứng cứ, tài liệu, đồ vật có liên quan.
Sự tham gia sớm của luật sư không phải để “đối đầu” với cơ quan tiến hành tố tụng. Vai trò của luật sư là giúp khách hàng hiểu đúng vị trí pháp lý của mình, tránh khai báo bất lợi ngoài ý thức, kiểm soát tính hợp pháp của biên bản, bảo vệ quyền im lặng tương đối, quyền bào chữa và quyền không bị ép nhận tội.
2. Những điều tuyệt đối không nên làm
Khi làm việc với cơ quan Công an, tuyệt đối không nên làm các việc sau: khai gian, bịa đặt thông tin, ký biên bản khi chưa đọc, nhận trách nhiệm thay người khác, nhờ người khác nhận trách nhiệm thay, sửa chứng cứ, xóa dữ liệu, tiêu hủy tài liệu, nghe theo “cò chạy án”, đưa tiền để “lo việc”, hoặc thỏa thuận khai báo sai sự thật.
Những hành vi tưởng như để “thoát việc” trước mắt có thể biến một việc dân sự, thương mại, nội bộ gia đình, hoặc tranh chấp hành chính thành vụ việc có yếu tố hình sự.
Trong tố tụng hình sự, điều nguy hiểm nhất không phải là một câu hỏi khó. Điều nguy hiểm nhất là một câu trả lời sai, một chữ ký vội, hoặc một hành động che giấu chứng cứ sau khi đã biết mình đang bị xác minh.
Kết luận
Nếu nhận được giấy mời hoặc giấy triệu tập của cơ quan Công an, đừng hoảng sợ. Hãy kiểm tra văn bản, xác định tư cách pháp lý, chỉ trình bày điều mình biết chắc, đọc kỹ biên bản trước khi ký, và mời luật sư ngay khi vụ việc có dấu hiệu rủi ro hình sự.
Năm nguyên tắc cần nhớ là: bình tĩnh; hỏi rõ tư cách làm việc; không suy đoán thay sự thật; không ký khi chưa đọc kỹ; có luật sư khi có dấu hiệu bị quy trách nhiệm hình sự.
Làm việc với cơ quan Công an là việc nghiêm túc. Nhưng nghiêm túc không có nghĩa là sợ hãi. Người dân có nghĩa vụ hợp tác đúng pháp luật, và cũng có đầy đủ quyền để tự bảo vệ mình bằng pháp luật.