Cập nhật: 07/10/2026
(Luat7s.com) – Từ ngày 14/8/2026, khi quy tắc cuối của FinCEN miễn báo cáo chủ sở hữu hưởng lợi cho công ty thành lập tại Mỹ có hiệu lực, câu hỏi còn lại với người Việt Nam mở công ty ở Mỹ là chọn LLC hay C Corporation. Treas. Reg. §301.7701-3 đặt ra quy tắc phân loại mặc định: LLC một thành viên là disregarded entity, LLC nhiều thành viên là partnership, và có thể chọn chịu thuế như corporation bằng Form 8832. Khung pháp lý này tiếp tục được hoàn thiện khi IRC §11(b) duy trì thuế suất liên bang 21% và IRC §1361(b)(1)(C) loại trừ cổ đông là nonresident alien khỏi S Corporation. Đáng chú ý, lựa chọn loại hình không chỉ quyết định cách nộp thuế tại Mỹ mà còn ảnh hưởng đến khả năng kêu gọi vốn và chi phí duy trì.
Những điểm chính của quy định
Theo quy định hiện hành, cá nhân Việt Nam có thể sở hữu Limited Liability Company (LLC) hoặc C Corporation tại Mỹ nhưng không thể là cổ đông S Corporation. LLC được phân loại thuế theo Treas. Reg. §301.7701-3 và có thể chọn chịu thuế như corporation bằng Form 8832; C Corporation chịu thuế liên bang 21% theo IRC §11(b). LLC do người nước ngoài sở hữu 100% phải nộp Form 5472, mức phạt 25.000 USD.
Để tiện theo dõi, bảng dưới đây tóm tắt các thông tin cơ bản về việc thiết lập loại hình công ty tại Mỹ; từng nội dung được phân tích ở các mục tiếp theo.
| Nội dung | Quy định |
|---|---|
| Cơ quan giải quyết | Secretary of State của bang thành lập; Internal Revenue Service – IRS. |
| Thời hạn luật định | Form 8832: hiệu lực trong khung 75 ngày trước đến 12 tháng sau ngày nộp, khóa 60 tháng; Form 1120 và Form 5472 hạn 15/4. |
| Lệ phí nhà nước | Thành lập LLC: Wyoming 100 USD; Delaware 110 USD; Florida 125 USD; New Mexico 50 USD. Form 8832 và Form SS-4 không thu phí. |
| Hồ sơ chính | Articles of Organization hoặc Certificate of Incorporation; Operating Agreement hoặc Bylaws; Form SS-4; Form 8832. |
| Căn cứ pháp lý | Treas. Reg. §301.7701-3; IRC §11(b); IRC §1361(b)(1); IRC §6038A. |
Trước hết, pháp luật Mỹ áp dụng hai lớp quy định: luật công ty của bang quyết định hình thức pháp lý và trách nhiệm hữu hạn, còn luật thuế liên bang quyết định công ty được coi là gì khi tính thuế.
1.1 LLC và quy tắc phân loại thuế mặc định
Về mặt pháp lý, Limited Liability Company (LLC – công ty trách nhiệm hữu hạn) là thực thể theo luật bang mà thành viên (member) không chịu trách nhiệm cá nhân về nghĩa vụ của công ty. Treas. Reg. §301.7701-3(b)(1) quy định LLC, nếu không nộp đơn lựa chọn, là partnership khi có từ hai thành viên và là disregarded entity (thực thể không tách biệt với chủ sở hữu) khi chỉ có một chủ sở hữu; thu nhập được tính cho chủ sở hữu. Tiếp đến, LLC có thể chọn chịu thuế như corporation bằng Form 8832 (Entity Classification Election); lựa chọn có hiệu lực trong khung 75 ngày trước đến 12 tháng sau ngày nộp và bị khóa 60 tháng (Treas. Reg. §301.7701-3(c)(1)(iv)).
1.2 C Corporation
Xét riêng về C Corporation, đây là công ty cổ phần có cổ đông (shareholder), hội đồng quản trị (board of directors) và Bylaws. IRC §11(b) ấn định thuế 21%; lợi nhuận bị đánh thuế ở cấp công ty và ở cấp cổ đông khi chia cổ tức; công ty khai Form 1120.
1.3 S Corporation không áp dụng cho người nước ngoài không cư trú
Điểm cần lưu ý là S Corporation không mở cho cá nhân Việt Nam không cư trú tại Mỹ. Cụ thể, IRC §1361(b)(1) giới hạn small business corporation ở không quá 100 cổ đông, không có cổ đông là nonresident alien (người nước ngoài không cư trú) và một loại cổ phần. Hệ quả là phạm vi lựa chọn thực chất chỉ gồm LLC và C Corporation.
Trong phạm vi này, bảng dưới đây so sánh LLC giữ phân loại mặc định, LLC chọn chịu thuế như corporation bằng Form 8832 và C Corporation theo sáu tiêu chí; hai tiêu chí quan trọng được giải thích ngay sau bảng.
| Tiêu chí | LLC (disregarded hoặc partnership) | LLC chọn C Corp (Form 8832) | C Corporation |
|---|---|---|---|
| Trách nhiệm hữu hạn | Có | Có | Có |
| Thuế liên bang | Công ty không nộp thuế riêng; thu nhập tính cho chủ sở hữu | 21% ở cấp công ty; cổ tức chịu thuế lần hai | 21% ở cấp công ty; cổ tức chịu thuế lần hai |
| Báo cáo thuế | Disregarded: Form 5472 kèm Form 1120 pro forma; partnership: Form 1065 | Form 1120; Form 5472 khi có giao dịch liên quan | Form 1120; Form 5472 khi có giao dịch liên quan |
| Kêu gọi vốn | Chuyển nhượng phần vốn theo Operating Agreement | Như LLC | Phát hành nhiều loại cổ phần, quyền chọn; phù hợp quỹ đầu tư |
| Chi phí duy trì | Phí bang hàng năm (Wyoming tối thiểu 60 USD; Delaware 400 USD; Florida 138,75 USD; New Mexico không có) | Như LLC, cộng chi phí lập Form 1120 | Franchise tax và annual report (Delaware tối thiểu 175 USD cộng 50 USD), Form 1120 |
| Phù hợp với ai | Cá nhân bán hàng Amazon, Shopify, dịch vụ phần mềm | Chủ sở hữu giữ lợi nhuận tại công ty | Startup gọi vốn |
2.1 Thuế liên bang và báo cáo thuế
Theo quy định hiện hành, C Corporation và LLC đã chọn chịu thuế như corporation đều nộp 21% (IRC §11(b)) và khai Form 1120 trước ngày 15/4; cổ tức trả cho cá nhân không cư trú có thể chịu thuế khấu trừ tại nguồn (IRC §871(a), §1441) khi chưa có hiệp định thuế Việt Nam – Hoa Kỳ có hiệu lực. Ngược lại, LLC disregarded không nộp thuế riêng; chủ sở hữu có thể phải khai Form 1040-NR khi thu nhập gắn với hoạt động kinh doanh tại Mỹ (IRC §871(b), §864(c)). Dù vậy, LLC disregarded do người nước ngoài sở hữu 100% vẫn phải nộp Form 5472 kèm Form 1120 pro forma (Treas. Reg. §301.7701-2(c)(2)(vi)), mức phạt 25.000 USD (IRC §6038A(d)). Xem bài thuế đối với công ty tại Mỹ do người nước ngoài sở hữu.
2.2 Kêu gọi vốn và chi phí duy trì
Từ góc độ triển khai, C Corporation có lợi thế khi công ty dự định nhận vốn từ quỹ đầu tư Mỹ, vì có thể phát hành cổ phần ưu đãi và quyền chọn cho nhân sự. Về mặt chi phí, lệ phí thành lập LLC là 100 USD tại Wyoming, 110 USD tại Delaware, 125 USD tại Florida và 50 USD tại New Mexico; báo cáo hàng năm Florida hạn 01/5 (chậm nộp phạt 400 USD), thuế LLC Delaware hạn 01/6 (chậm nộp phạt 200 USD cộng lãi 1,5% mỗi tháng). Corporation tại Delaware nộp franchise tax tối thiểu 175 USD cùng phí annual report 50 USD trước ngày 01/3. Chi tiết tại bài chi phí thành lập công ty tại Mỹ năm 2026 theo từng bang.
Về mặt hồ sơ, cần các tài liệu sau:
a) LLC: Articles of Organization hoặc Certificate of Formation (Delaware); Operating Agreement;
b) C Corporation: Certificate of Incorporation; Bylaws; nghị quyết bổ nhiệm giám đốc;
c) Thông tin Registered Agent (đại diện nhận tống đạt) có địa chỉ thực tại bang;
d) Form SS-4 xin Employer Identification Number (EIN – mã số thuế liên bang) và Form 8832 nếu LLC chọn chịu thuế như corporation;
đ) Hộ chiếu chủ sở hữu (ngân hàng thu thập theo 31 CFR 1010.230).
Trong quá trình áp dụng, các bước như sau:
Vấn đề đặt ra là mỗi lần thay đổi phân loại thuế đều kéo theo hệ quả thuế và bị khóa 60 tháng.
5.1 Chế tài và rủi ro pháp lý
Rủi ro lớn nhất với LLC disregarded do người nước ngoài sở hữu là bỏ sót Form 5472: mức phạt 25.000 USD (IRC §6038A(d)) không phụ thuộc vào việc công ty có lợi nhuận hay không. Với C Corporation, rủi ro là không nộp Form 1120 và franchise tax đúng hạn, dẫn đến mất tư cách good standing.
5.2 Tác động theo nhóm chủ thể
Từ đây phát sinh tác động đối với cá nhân kinh doanh trực tuyến:
a) LLC một thành viên đơn giản về thủ tục bang, nhưng Form 5472 và Form 1040-NR khiến chi phí tuân thủ không thấp;
b) Thu nhập của LLC disregarded phải kê khai tại Việt Nam theo Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 ngày 10/12/2025; cổ tức từ C Corporation có thể chịu thuế khấu trừ tại Mỹ và thuế đầu tư vốn 5% tại Việt Nam.
Từ đây phát sinh tác động riêng đối với doanh nghiệp Việt Nam mở công ty con tại Mỹ:
a) Công ty mẹ không thể là cổ đông S Corporation (IRC §1361(b)(1)(B)); giao dịch giữa công ty mẹ và LLC con phải kê khai trên Form 5472;
b) Dự án phải đăng ký đầu tư ra nước ngoài theo Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 ngày 11/12/2025 và Nghị định 103/2026/NĐ-CP.
5.3 Khuyến nghị
Trên cơ sở đó, 7SLAW cho rằng LLC giữ phân loại mặc định phù hợp với cá nhân kinh doanh trực tuyến không gọi vốn tại Mỹ; C Corporation hoặc LLC chọn chịu thuế như corporation nên được cân nhắc khi công ty dự định nhận đầu tư hoặc giữ lại lợi nhuận. Doanh nghiệp nên lập mô phỏng thuế hai cấp (Mỹ và Việt Nam) trước khi nộp Form 8832. Xem trang Dịch vụ thành lập công ty tại Mỹ.
Ý kiến luật sư
“Với người Việt Nam không cư trú tại Mỹ, chọn LLC hay C Corporation về bản chất là câu hỏi lợi nhuận bị đánh thuế lần đầu ở đâu và ai phải khai thuế; doanh nghiệp nên quyết định sau khi tính đủ nghĩa vụ ở cả hai nước, thay vì chỉ dựa trên phí thành lập.” – Luật sư Nguyễn Hữu Hiệp, Giám đốc Công ty Luật TNHH 7S.
Để minh họa cách áp dụng, dưới đây là hai tình huống thường gặp.
a) Cá nhân tại Hà Nội bán hàng trên Amazon, một chủ sở hữu, không có nhân viên tại Mỹ.
LLC một thành viên tại Wyoming hoặc New Mexico giữ phân loại disregarded entity là phương án có chi phí bang thấp. Công ty phải nộp Form 5472 kèm Form 1120 pro forma trước ngày 15/4; chủ sở hữu cần đánh giá việc khai Form 1040-NR và kê khai thu nhập tại Việt Nam.
b) Hai nhà sáng lập công nghệ tại Thành phố Hồ Chí Minh dự định gọi vốn từ quỹ đầu tư Mỹ trong 18 tháng.
C Corporation tại Delaware thường là cấu trúc nhà đầu tư yêu cầu vì cho phép phát hành cổ phần ưu đãi. Công ty nộp 21% thuế liên bang, khai Form 1120, nộp franchise tax tối thiểu 175 USD và phí annual report 50 USD trước ngày 01/3. S Corporation không áp dụng do hai nhà sáng lập là nonresident alien.
Dưới đây là những câu hỏi 7SLAW thường nhận được từ doanh nghiệp về lựa chọn LLC hay C Corporation.
a) Người Việt Nam có được thành lập S Corporation tại Mỹ không?
Không, nếu cổ đông là cá nhân không cư trú tại Mỹ (IRC §1361(b)(1)(C)). Người đã đáp ứng điều kiện cư trú thuế tại Mỹ cần được đánh giá riêng.
b) LLC một thành viên do người nước ngoài sở hữu có nộp thuế thu nhập doanh nghiệp liên bang không?
Theo Treas. Reg. §301.7701-3(b)(1), LLC một thành viên là disregarded entity và không nộp thuế riêng, nhưng vẫn phải nộp Form 5472 kèm Form 1120 pro forma theo IRC §6038A.
c) Đã chọn chịu thuế như corporation bằng Form 8832 thì có đổi lại được không?
Treas. Reg. §301.7701-3(c)(1)(iv) không cho phép thay đổi lại trong 60 tháng kể từ ngày hiệu lực, trừ trường hợp được IRS chấp thuận.
d) LLC có thể chuyển thành C Corporation khi gọi vốn không?
Có hai cách: nộp Form 8832 trong khi giữ hình thức LLC, hoặc chuyển đổi pháp lý thành Corporation theo thủ tục của bang (statutory conversion).
đ) Sau ngày 14/8/2026, công ty tại Mỹ do người Việt sở hữu còn phải báo cáo BOI không?
Theo quy tắc cuối của FinCEN, công ty thành lập tại Mỹ được miễn; chỉ foreign reporting company còn phải báo cáo. Ngân hàng vẫn thu thập thông tin theo 31 CFR 1010.230; xem bài chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp.
Phạm vi nội dung và dịch vụ
Bài viết là nội dung nghiên cứu của Luật 7S về pháp luật và thủ tục tại Hoa Kỳ, được tổng hợp từ nguồn công bố của cơ quan nhà nước Hoa Kỳ và Việt Nam tại thời điểm cập nhật; nội dung không phải ý kiến tư vấn pháp luật Hoa Kỳ cho trường hợp cụ thể. Các dịch vụ thực hiện tại Hoa Kỳ do pháp nhân đối tác của Luật 7S được thành lập và hoạt động tại Hoa Kỳ cung cấp. Luật 7S giới thiệu, phối hợp với đối tác và thực hiện các thủ tục phía Việt Nam, gồm đăng ký đầu tư ra nước ngoài và đăng ký giao dịch ngoại hối.
Tác giả: Ms. Ruby 7S
Để tiện tra cứu, các văn bản và điều khoản được dẫn trong bài được tổng hợp tại bảng sau.
| STT | Văn bản pháp luật | Căn cứ pháp lý |
|---|---|---|
| 1 | Treasury Regulations, 26 CFR §301.7701-3. Nguồn: ecfr.gov | §301.7701-3(b)(1): LLC một chủ sở hữu không tách biệt với chủ sở hữu (“Disregarded as an entity separate from its owner if it has a single owner”). §301.7701-3(c)(1)(iv): Không được thay đổi phân loại lại trong sáu mươi tháng (“during the sixty months succeeding the effective date of the election”). |
| 2 | Form 8832, Entity Classification Election (IRS). Nguồn: irs.gov | Mục đích: Lựa chọn cách phân loại cho mục đích thuế liên bang (“to elect how it will be classified for federal tax purposes”). |
| 3 | Internal Revenue Code, 26 U.S.C. §11; Form 1120 (IRS). Nguồn: uscode.house.gov; irs.gov | §11(b): Mức thuế bằng 21% thu nhập chịu thuế (“shall be 21 percent of taxable income”). Hướng dẫn IRS: Lợi nhuận bị đánh thuế ở cấp công ty và ở cấp cổ đông khi chia cổ tức (“taxed to the corporation when earned, and then is taxed to the shareholders”). |
| 4 | Internal Revenue Code, 26 U.S.C. §1361. Nguồn: uscode.house.gov | §1361(b)(1): Small business corporation không được có cổ đông là nonresident alien (“(C) have a nonresident alien as a shareholder”). |
| 5 | Internal Revenue Code, 26 U.S.C. §6038A; Form 5472 (IRS). Nguồn: irs.gov | Mục đích Form 5472: Báo cáo giao dịch với bên liên quan (“when reportable transactions occur with a foreign or domestic related party”). |
| 6 | Quy tắc cuối của FinCEN về báo cáo chủ sở hữu hưởng lợi, công bố 11/8/2026, hiệu lực 14/8/2026. Nguồn: fincen.gov | Phạm vi báo cáo: Công ty Mỹ được miễn (“U.S. companies are exempt”). |
| 7 | Biểu phí Wyoming, Delaware (hiệu lực 01/8/2026), Florida. Nguồn: sos.wyo.gov; corp.delaware.gov; dos.fl.gov | Delaware – thuế LLC hàng năm: Thuế hàng năm 400 USD, hạn 01/6 (“annual tax of $400.00”; “due on or before June 1st”). Các mức phí khác: Nội dung được trình bày tại phần tương ứng của bài viết. |
| 8 | Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 ngày 11/12/2025 (hiệu lực 01/3/2026); Nghị định số 103/2026/NĐ-CP ngày 31/3/2026 (hiệu lực 03/4/2026); Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 ngày 10/12/2025 (hiệu lực 01/7/2026). Nguồn: vanban.chinhphu.vn | Nội dung dẫn: Nội dung được trình bày tại phần tương ứng của bài viết. |
Bài viết cung cấp thông tin pháp luật tại thời điểm cập nhật, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Liên hệ Luật 7S: 0877 523 888 – lienhe@7slaw.vn