Điều kiện cấp giấy phép đại lý lữ hành tại Singapore
Cập nhật: 08/10/2026
(Luat7s.com) – Tại Singapore, mọi doanh nghiệp bán vé, tour, gói du lịch kết hợp lưu trú hoặc mua chỗ để bán lại đều phải có Travel Agent Licence do Tổng cục Du lịch Singapore (STB) cấp theo Travel Agents Act 1975. Điều kiện cấp phép gắn với vốn góp và giá trị tài sản ròng tối thiểu, người điều hành chủ chốt và mức độ phù hợp của chủ sở hữu, người quản lý. Hồ sơ được nộp trực tuyến qua hệ thống TRUST và doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có phê duyệt cuối cùng. Đáng chú ý, chế tài kinh doanh không phép không chỉ là phạt tiền mà còn có thể là phạt tù đối với người vi phạm.
Những điểm chính
Theo quy định hiện hành, đại lý lữ hành tại Singapore phải có giấy phép General hoặc Niche của STB, với vốn góp và giá trị tài sản ròng tối thiểu S$100.000 hoặc S$50.000. Lệ phí nộp hồ sơ S$200, phí giấy phép S$400; kinh doanh không phép có thể bị phạt đến S$25.000, tù đến hai năm.
Trước hết, bảng dưới đây tóm tắt các điều kiện chính theo công bố của STB:
| Tiêu chí | Giấy phép General | Giấy phép Niche |
|---|---|---|
| Phạm vi | Mọi hoạt động đại lý lữ hành, gồm tour và vé đi nước ngoài | Chỉ bán, tổ chức, quảng cáo tour trong Singapore có phương tiện, không kèm lưu trú |
| Vốn góp và giá trị tài sản ròng tối thiểu | S$100.000 | S$50.000 |
| Lệ phí nộp hồ sơ | S$200 | S$200 |
| Phí giấy phép (cấp mới, gia hạn) | S$400 | S$400 |
| Thời gian xử lý theo chuẩn dịch vụ STB | Đến 10 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ | |
1. Hoạt động nào phải có Travel Agent Licence
Về mặt pháp lý, khoản 1 mục 6 Travel Agents Act 1975 quy định không ai được kinh doanh đại lý lữ hành nếu không có giấy phép. Theo mục 4 của Đạo luật, một người được coi là kinh doanh đại lý lữ hành khi thực hiện một trong các hoạt động:
a) cung cấp quyền đi lại trên một phương tiện vận chuyển;
b) cung cấp quyền đi lại kết hợp với lưu trú tại khách sạn hoặc cơ sở tương tự;
c) mua hoặc giữ chỗ trên phương tiện vận chuyển để bán lại;
d) cung cấp tour cho người khác, dù người đó có phải là người tổ chức tour hay không;
đ) các hoạt động tương tự khác theo quy định.
Cụ thể, STB giải thích giấy phép chỉ áp dụng với giao dịch thực hiện tại Singapore; đại lý ở nước ngoài bán và nhận thanh toán ở nước ngoài không cần giấy phép. Nói cách khác, khi doanh nghiệp Việt Nam bán hàng, nhận tiền tại Singapore thì phải xin phép.
1.1. Các trường hợp không phải xin giấy phép
Tuy nhiên, Đạo luật loại trừ một số chủ thể và hoạt động:
a) Chính phủ và cơ quan được thành lập theo luật vì mục đích công (khoản 5 mục 3);
b) người thi hành di chúc, người quản lý di sản, người được ủy thác, người thanh lý khi thực hiện nhiệm vụ; nếu tiếp quản việc kinh doanh đại lý lữ hành thì chỉ được tiếp tục tối đa ba tháng mà không có giấy phép (khoản 1, 2 mục 3);
c) người chỉ vận chuyển bằng phương tiện mình sở hữu, vận hành tuyến xe buýt, tàu thường xuyên hoặc xe đưa đón trong Singapore, hoặc chỉ tổ chức tour tới địa điểm do mình sở hữu, vận hành (khoản 3 mục 4);
d) các ví dụ STB nêu: khách sạn tự vận hành xe đưa đón sân bay, bảo tàng tự tổ chức tham quan, tour đi bộ hoặc đạp xe trong Singapore không cung cấp phương tiện; STB lưu ý danh sách này chỉ mang tính minh họa.
2. Điều kiện cấp giấy phép
2.1. Loại giấy phép và vốn tối thiểu
Hiện STB cấp hai hạng giấy phép. Giấy phép Niche, áp dụng từ ngày 01/3/2018, dành cho doanh nghiệp chỉ bán, tổ chức hoặc quảng cáo tour trong Singapore có cung cấp phương tiện nhưng không kèm lưu trú; mọi hoạt động khác cần giấy phép General. Theo quy định 3 Travel Agents Regulations 2017, công ty xin giấy phép General phải có vốn đã phát hành và góp đủ không dưới S$100.000; với giấy phép Niche, mức này là S$50.000. Theo STB, giá trị tài sản ròng của doanh nghiệp cũng phải tương đương mức vốn tương ứng, và doanh nghiệp phải nộp sao kê ngân hàng chứng minh đã góp vốn.
2.2. Người điều hành chủ chốt (Key Executive)
Tiếp đến, mọi người đề nghị cấp phép phải cử một Key Executive chịu trách nhiệm quản trị và vận hành đại lý lữ hành. Theo STB và cổng GoBusiness, người này nên là giám đốc của doanh nghiệp, hoặc có kinh nghiệm quản lý trong ngành lữ hành; có thể là công dân, thường trú nhân Singapore hoặc người nước ngoài có thẻ Employment Pass còn hiệu lực. Việc cử Key Executive phải được hội đồng quản trị chấp thuận bằng nghị quyết. Các trang thông tin chính thức của STB và GoBusiness hiện không nêu yêu cầu một khóa đào tạo bắt buộc để được cấp giấy phép đại lý lữ hành.
2.3. Các điều kiện khác
Ngoài ra, người đề nghị cấp phép phải đáp ứng các yêu cầu:
a) đăng ký doanh nghiệp với ACRA trước khi nộp hồ sơ;
b) mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp và lập địa chỉ email riêng cho hoạt động đại lý lữ hành;
c) có địa điểm hoạt động, hoặc xin phê duyệt trước và xác nhận địa điểm trong ba tháng kể từ khi được chấp thuận nguyên tắc;
d) nộp báo cáo quản trị nếu doanh nghiệp đã thành lập trên 18 tháng;
đ) người đề nghị cấp phép, giám đốc, thành viên hợp danh và người quản lý liên quan đều phải là người phù hợp theo đánh giá của STB.
3. Quy trình nộp hồ sơ qua TRUST
Theo hướng dẫn của STB, quy trình gồm các bước:
Đăng ký công ty với ACRA, mở tài khoản ngân hàng và góp đủ vốn theo hạng giấy phép. Với nhà đầu tư Việt Nam, việc chuyển vốn chỉ thực hiện sau khi hoàn tất thủ tục đầu tư ra nước ngoài, mở tài khoản vốn và đăng ký giao dịch ngoại hối.
Nộp đơn trên hệ thống TRUST (Travel Agents and Tourist Guides Licensing System), khai hạng giấy phép, thông tin nhân sự, doanh nghiệp, địa chỉ; đính kèm nghị quyết cử Key Executive, giấy tờ tùy thân và lý lịch của Key Executive; nộp lệ phí S$200.
STB có thể chấp thuận nguyên tắc hoặc yêu cầu bổ sung. Doanh nghiệp chưa được hoạt động ở giai đoạn này; hồ sơ không được phản hồi trong ba tháng có thể hết hiệu lực.
Sau khi được phê duyệt, doanh nghiệp nộp phí giấy phép S$400. Từ ngày 01/01/2024, giấy phép được cấp điện tử qua TRUST, có mã QR để kiểm tra, và doanh nghiệp vẫn phải in, niêm yết tại nơi kinh doanh.
Trên thực tế, chuẩn dịch vụ STB công bố là xử lý hồ sơ cấp mới và gia hạn trong tối đa 10 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ tài liệu. Thủ tục đăng ký công ty với ACRA được trình bày tại bài thành lập công ty tại Singapore, còn hồ sơ mở tài khoản xem tại bài tài liệu mở tài khoản ngân hàng tại Singapore.
4. Thời hạn giấy phép, nghĩa vụ sau cấp phép và chế tài
4.1. Thời hạn và gia hạn
Theo điểm a khoản 2 mục 7 Travel Agents Act, STB cấp hoặc gia hạn giấy phép với thời hạn do STB ghi trong giấy phép. Hướng dẫn nộp hồ sơ của STB nêu giấy phép hết hạn vào ngày 31/12 của năm kế tiếp năm cấp. Chức năng gia hạn trên TRUST chỉ mở cho Key Executive trong vòng sáu tháng trước ngày hết hạn, và doanh nghiệp phải thanh toán mọi khoản phạt, tiền nộp thay xử lý hình sự còn tồn đọng trước khi gia hạn.
4.2. Nghĩa vụ trong quá trình hoạt động
Theo hướng dẫn sửa đổi Đạo luật của STB, đại lý lữ hành phải tuân thủ các nghĩa vụ:
a) cung cấp điều khoản hủy bằng văn bản trước khi ký hợp đồng và thông báo thay đổi trọng yếu, cho khách lựa chọn chấp nhận hoặc nhận hoàn tiền;
b) không nhận tiền của khách vào tài khoản cá nhân, trừ doanh nghiệp tư nhân, hợp danh dùng tài khoản đứng tên chủ sở hữu, thành viên;
c) xuất biên nhận và bảng kê thành phần dịch vụ cho khoản thanh toán từ S$500 mỗi người; cung cấp thông tin bảo hiểm du lịch với một số sản phẩm đi nước ngoài và lưu hồ sơ ít nhất 12 tháng;
d) ghi tên, số giấy phép và thông tin liên hệ trên quảng cáo, hợp đồng; không lôi kéo khách (touting);
đ) thông báo thay đổi thông tin liên hệ trong 14 ngày, xin chấp thuận trước khi dùng địa điểm mới và nộp Annual Business Profile Returns trong sáu tháng kể từ ngày kết thúc năm tài chính.
4.3. Chế tài
Đáng chú ý, theo khoản 2 mục 6 Travel Agents Act, kinh doanh đại lý lữ hành không phép bị phạt tiền đến S$25.000, phạt tù đến hai năm hoặc cả hai. Hành vi này có thể được xử lý bằng nộp tiền thay xử lý hình sự (composition) tối đa S$5.000. Với vi phạm nhỏ như không tuân thủ điều kiện giấy phép, yêu cầu niêm yết, nội dung quảng cáo, STB có thể áp dụng phạt hành chính đến S$2.000, đình chỉ hoặc thu hồi giấy phép. Thông cáo của STB ngày 16/10/2025 cho thấy cơ quan này tiếp tục điều tra và cảnh báo công khai các tổ chức, cá nhân bán sản phẩm du lịch không phép.
5. Lưu ý
5.1. Rủi ro pháp lý
Rủi ro thường gặp là bắt đầu bán hàng sau khi có chấp thuận nguyên tắc nhưng chưa có phê duyệt cuối cùng, hoặc bán tour đi nước ngoài khi chỉ có giấy phép Niche.
5.2. Tác động theo nhóm chủ thể
Từ đây phát sinh các tác động sau:
a) doanh nghiệp lữ hành Việt Nam mở công ty con phải chuẩn bị đủ vốn S$100.000 nếu muốn bán tour quốc tế, và phải duy trì giá trị tài sản ròng trong suốt quá trình hoạt động;
b) doanh nghiệp chỉ khai thác tour trong Singapore có thể cân nhắc giấy phép Niche với yêu cầu vốn thấp hơn;
c) nhà đầu tư cần bố trí Key Executive cư trú hợp pháp tại Singapore, thường gắn với việc xin Employment Pass.
5.3. Khuyến nghị
Trên cơ sở đó, 7SLAW cho rằng nhà đầu tư nên xác định hạng giấy phép ngay từ khi lập kế hoạch vốn, vì mức vốn góp ảnh hưởng trực tiếp đến hồ sơ đầu tư ra nước ngoài tại Việt Nam. Luật 7S khuyến nghị lập kế hoạch nhân sự cho Key Executive song song với thủ tục giấy phép lao động, tham khảo bài làm việc và tuyển dụng tại Singapore, và theo dõi nghĩa vụ báo cáo hằng năm tại bài yêu cầu thường niên cho doanh nghiệp tại Singapore.
Ý kiến luật sư
“Điều kiện vốn của giấy phép lữ hành tại Singapore cần được tính vào hồ sơ đầu tư ra nước ngoài ngay từ đầu, để tránh phải điều chỉnh Giấy chứng nhận khi bổ sung vốn. Doanh nghiệp cũng chỉ nên bán sản phẩm sau khi có phê duyệt cuối cùng của STB.” – Luật sư Nguyễn Hữu Hiệp, Giám đốc Công ty Luật TNHH 7S.
6. Ví dụ tình huống
Tình huống 1. Công ty C tại Việt Nam muốn lập công ty con ở Singapore để bán tour Đông Nam Á cho khách tại Singapore. Đây là hoạt động thuộc giấy phép General, nên công ty con cần vốn đã góp và giá trị tài sản ròng tối thiểu S$100.000. Về phía Việt Nam, du lịch không thuộc ngành có điều kiện tại Điều 41 Luật Đầu tư; nếu khoản vốn quy đổi thấp hơn 7 tỷ đồng, công ty C thực hiện kê khai lấy mã số hồ sơ theo Điều 18 Nghị định 103/2026/NĐ-CP rồi đăng ký giao dịch ngoại hối.
Tình huống 2. Một hướng dẫn viên tổ chức tour đi bộ khám phá phố cổ Singapore, không cung cấp phương tiện và không kèm lưu trú. Theo ví dụ của STB, hoạt động này không cần Travel Agent Licence; tuy nhiên, người dẫn tour vẫn cần đối chiếu quy định riêng về hướng dẫn viên du lịch.
7. Câu hỏi thường gặp
a) Doanh nghiệp nước ngoài có được xin Travel Agent Licence không?
Có, thông qua pháp nhân đăng ký với ACRA. Đạo luật và hướng dẫn của STB không đặt điều kiện về quốc tịch chủ sở hữu, nhưng Key Executive phải là người cư trú hợp pháp, như công dân, thường trú nhân hoặc người có Employment Pass.
b) Giấy phép Niche khác giấy phép General thế nào?
Giấy phép Niche chỉ cho phép bán, tổ chức, quảng cáo tour trong Singapore có phương tiện, không kèm lưu trú, với vốn tối thiểu S$50.000. Mọi hoạt động khác, gồm bán tour và vé đi nước ngoài, cần giấy phép General với vốn tối thiểu S$100.000.
c) Mất bao lâu để STB cấp giấy phép?
Theo chuẩn dịch vụ STB, tối đa 10 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ tài liệu, chưa tính thời gian thành lập công ty và góp vốn.
d) Bán tour Singapore cho khách tại Việt Nam có cần giấy phép STB không?
Theo STB, đại lý ở nước ngoài bán và nhận thanh toán ở nước ngoài không cần giấy phép STB, nhưng vẫn phải tuân thủ pháp luật du lịch Việt Nam.
đ) Kinh doanh đại lý lữ hành không phép bị xử lý thế nào?
Theo khoản 2 mục 6 Travel Agents Act, người vi phạm có thể bị phạt tiền đến S$25.000, phạt tù đến hai năm hoặc cả hai. STB có thể cho nộp tiền thay xử lý hình sự với mức tối đa S$5.000.
Phạm vi nội dung và dịch vụ
Bài viết là nội dung nghiên cứu của Luật 7S về pháp luật và thủ tục tại Singapore, được tổng hợp từ nguồn công bố của cơ quan nhà nước Singapore và Việt Nam tại thời điểm cập nhật; nội dung không phải ý kiến tư vấn pháp luật Singapore cho trường hợp cụ thể. Các dịch vụ thực hiện tại Singapore do pháp nhân đối tác của Luật 7S được thành lập và hoạt động tại Singapore cung cấp. Luật 7S giới thiệu, phối hợp với đối tác và thực hiện các thủ tục phía Việt Nam, gồm đăng ký đầu tư ra nước ngoài và đăng ký giao dịch ngoại hối.
Tác giả: 7S Corporate Desk
8. Phụ lục căn cứ pháp luật
| STT | Văn bản/nguồn | Căn cứ |
|---|---|---|
| 1 | Travel Agents Act 1975 (Singapore) | Mục 6(1): “A person must not carry on the business of a travel agent unless the person is authorised to do so by a licence.” (Không ai được kinh doanh đại lý lữ hành nếu không có giấy phép.) Mục 6(2): phạt tiền đến S$25.000, tù đến 2 năm hoặc cả hai. Mục 7(2)(a): “for any duration that the Board may specify in the licence” (với thời hạn do STB ghi trong giấy phép). Mục 3, 4: Nội dung được trình bày tại phần tương ứng của bài viết. |
| 2 | Travel Agents Regulations 2017 | Quy định 3(1)(b): “the applicant’s issued and paid-up capital must not be less than $100,000” (vốn đã phát hành và góp đủ không dưới S$100.000). Quy định 3(1A)(b): mức S$50.000 với giấy phép Niche. |
| 3 | STB – Travel Agent Licence | Điều kiện, phí, thời gian xử lý: Nội dung được trình bày tại phần tương ứng của bài viết. |
| 4 | STB – Guide on the amendments to the Travel Agents Act and Travel Agents Regulations | Nghĩa vụ, phạt hành chính, composition: Nội dung được trình bày tại phần tương ứng của bài viết. |
| 5 | STB – Public Advisory: Transact with Licensed Travel Agents Only (16/10/2025) | Chế tài mục 6(2): Nội dung được trình bày tại phần tương ứng của bài viết. |
| 6 | Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 ngày 11/12/2025, hiệu lực 01/3/2026 | Khoản 13 Điều 3: “Hoạt động đầu tư ra nước ngoài là việc nhà đầu tư chuyển vốn đầu tư từ Việt Nam ra nước ngoài…”. Điều 41, 42: Nội dung được trình bày tại phần tương ứng của bài viết. |
| 7 | Nghị định số 103/2026/NĐ-CP ngày 31/3/2026, hiệu lực 03/4/2026 | Điều 17; khoản 1, 5 Điều 18: Nội dung được trình bày tại phần tương ứng của bài viết. |
| 8 | Thông tư số 34/2026/TT-NHNN ngày 30/6/2026, hiệu lực 31/7/2026 | Điều 9; Điều 12–15: Nội dung được trình bày tại phần tương ứng của bài viết. |
Bài viết cung cấp thông tin pháp lý tại thời điểm cập nhật và không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Liên hệ Luật 7S: 0877 523 888 – lienhe@7slaw.vn





